discriminative stimulus
Học thuậtThân thiện
A teacher holds up a green card as a discriminative stimulus for students to begin writing.
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học, Khoa học hành vi):
- Kích thích phân biệt: Một tín hiệu hoặc sự kiện trong môi trường cho biết rằng một hành vi cụ thể nào đó sẽ được củng cố (khen thưởng) hoặc trừng phạt. Nó hoạt động như một tín hiệu hướng dẫn cho phản ứng.
- Kích thích có hiệu năng đặc biệt: Một kích thích đóng vai trò làm tín hiệu, báo hiệu khả năng xảy ra một hệ quả nhất định nếu một hành vi được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the experiment, the green light served as a discriminative stimulus for pressing the lever to receive food. (Trong thí nghiệm, đèn xanh đóng vai trò là kích thích phân biệt cho việc nhấn cần gạt để nhận thức ăn.)
- The teacher's smile acts as a discriminative stimulus, signaling to students that asking questions is encouraged. (Nụ cười của giáo viên đóng vai trò như một kích thích có hiệu năng đặc biệt, báo hiệu cho học sinh rằng việc đặt câu hỏi được khuyến khích.)
- For the dog, the sound of the leash being picked up is a discriminative stimulus that a walk is about to happen. (Với con chó, âm thanh của dây xích được nhấc lên là một kích thích phân biệt báo hiệu sắp có một cuộc đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong Phân tích Hành vi Ứng dụng (ABA): Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tín hiệu được thiết kế để hướng dẫn hành vi phù hợp, chẳng hạn như trong can thiệp cho trẻ tự kỷ.
- The therapist used a picture card as a discriminative stimulus to teach the child to request a desired item. (Nhà trị liệu đã sử dụng thẻ hình ảnh như một kích thích phân biệt để dạy trẻ yêu cầu một món đồ mong muốn.)
Trong Điều kiện hóa Toán tử: Đây là một khái niệm then chốt. Kích thích phân biệt (thường viết tắt là Sᴰ) chỉ ra rằng một phản ứng sẽ dẫn đến sự củng cố trong bối cảnh hiện tại.
- When the discriminative stimulus (Sᴰ) is present, the probability of the conditioned response increases. (Khi kích thích phân biệt (Sᴰ) xuất hiện, xác suất của phản ứng có điều kiện sẽ tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Discriminative stimulus (Sᴰ) (n): Cách viết tắt thông dụng trong văn liệu khoa học.
- Stimulus control (n): Sự kiểm soát kích thích. Đây là hiện tượng hành vi xảy ra trong sự hiện diện của một số kích thích nhất định (như kích thích phân biệt) nhưng không xảy ra khi chúng vắng mặt.
- S-delta (SΔ) (n): Kích thích báo hiệu rằng một phản ứng sẽ được củng cố. Đây là khái niệm đối lập với kích thích phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cue (n): Tín hiệu, gợi ý. (Từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng ít chuyên môn hơn).
- Signal (n): Tín hiệu.
- Prompt (n): Gợi ý, xúc tác. (Thường dùng trong giảng dạy, chỉ một sự trợ giúp tức thời để bắt đầu hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
A teacher holds up a green card as a discriminative stimulus for students to begin writing.
Noun
- kích thích có hiệu năng đặc biệt
- kích thích phân đặc biệt